Quyền được lắng nghe của bị hại trong tố tụng hình sự: Kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức và gợi mở cho Việt Nam
Bài viết nghiên cứu kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức trong việc xây dựng và bảo đảm quyền được lắng nghe của bị hại thông qua các quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, rút ra một số gợi mở có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, đồng thời, đề xuất các kiến nghị nhằm bảo đảm quyền được lắng nghe của bị hại nói riêng và sự tham gia thực chất của bị hại trong quá trình tố tụng nói chung, qua đó góp phần bảo vệ quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
Đặt vấn đề
Trong khoa học pháp lý truyền thống, tố tụng hình sự thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ mối quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội. Do đó, các công trình nghiên cứu thường tập trung vào việc ngăn ngừa sự lạm quyền của cơ quan công quyền đối với người bị buộc tội, hay bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội thông qua việc ghi nhận các quyền tố tụng quan trọng như quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng hay quyền im lặng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của phong trào bảo vệ nạn nhân tội phạm trên thế giới, xu hướng tư pháp hiện đại đang nỗ lực không chỉ trừng phạt, giáo dục người phạm tội mà còn hỗ trợ, bảo vệ và phục hồi cho nạn nhân. Tại Việt Nam, với tư cách là người chịu thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra, việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại trong quá trình tố tụng là vô cùng cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) đang được nghiên cứu sửa đổi theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền con người và nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự.
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong bảo vệ quyền của bị hại, đặc biệt thông qua việc ghi nhận tại Điều 62 BLTTHS năm 2015 và đan xen trong các quy định khác có liên quan nhiều quyền như đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu; trình bày ý kiến; tham gia phiên tòa, tranh luận và thực hiện các quyền tố tụng khác. Các quyền này chủ yếu được thể hiện thông qua những quyền tố tụng cụ thể, nhưng chưa được tiếp cận một cách hệ thống dưới góc độ một quyền độc lập là quyền được lắng nghe của bị hại. Do đó, vấn đề không nằm ở việc ghi nhận thêm quyền cho bị hại mà ở việc bảo đảm các quyền đã được ghi nhận có thể được thực hiện một cách hiệu quả, thống nhất trên thực tế.
Cộng hòa Liên bang Đức là quốc gia có mô hình tố tụng hình sự khá tương đồng và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, với hệ thống Civil Law phát triển đã sớm ghi nhận và trao quyền độc lập cho bị hại (nạn nhân) trong tố tụng hình sự. Bên cạnh các quyền tố tụng phổ quát, pháp luật Đức đã xây dựng các cơ chế tố tụng đặc thù nhằm tạo lập những điều kiện pháp lý để bị hại tham gia chủ động hơn vào quá trình tố tụng, tiêu biểu là chế định Nebenklage (Công tố phụ). Những kinh nghiệm của Đức gợi mở nhiều giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
1. Quy định của pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức về quyền được lắng nghe của bị hại
Cộng hòa Liên bang Đức, đại diện cho mô hình Châu Âu lục địa, nơi vị thế và vai trò của nạn nhân trong tố tụng hình sự ngày càng được nâng cao[1]. Sự tham gia của người bị hại trong tố tụng hình sự được quy định thành một phần riêng - Phần V, từ Điều 374 - 406 trong BLTTHS Đức (Strafprozessordnung - StPO). Điều 373b BLTTHS Cộng hòa Liên bang Đức đưa ra khái niệm về người bị xâm hại gồm các chủ thể “có quyền hoặc lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc trực tiếp chịu thiệt hại do hành vi bị nghi ngờ là tội phạm hoặc đã được xác định bằng bản án có hiệu lực pháp luật” hoặc các chủ thể có mối quan hệ thân thích, phụ thuộc, gắn bó với nạn nhân của tội phạm trong trường hợp họ đã chết.
Pháp luật tố tụng hình sự Đức không ghi nhận “quyền được lắng nghe của bị hại” là một quyền độc lập. Thay vào đó, nội hàm của quyền này được cụ thể hóa qua hệ thống các cơ chế tố tụng đặc thù mà ở đó, ví trí pháp lý và mức độ tham gia của người bị hại trong quá trình tố tụng có sự khác nhau, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
1.1. Tố tụng tư tố (Privatklage)
Căn cứ theo Điều 374 StPO, có thể hiểu khởi kiện tư nhân (hay còn gọi là tư tố hình sự) là thủ tục cho phép bị hại được quyền tự mình thực hiện việc truy tố người bị buộc tội mà không nhất thiết phải thông qua cơ quan công tố đối với một số tội phạm nhất định. Với cơ chế này, bị hại không chỉ tham gia tố tụng với tư cách là nhân chứng cung cấp thông tin, chứng cứ hoặc trình bày ý kiến về vụ án mà còn được trực tiếp thực hiện chức năng truy tố mà không cần phải yêu cầu Viện Công tố truy tố trước, cũng như đưa ra các lập luận nhằm buộc tội người bị truy tố trước Tòa án. Công tố viên không có nghĩa vụ tham gia quá trình truy tố, Tòa án chỉ chuyển hồ sơ cho Công tố viên nếu xét thấy cần thiết Viện Công tố phải tiếp nhận truy tố, đó là trong những trường hợp liên quan đến lợi ích công cộng đặc biệt. Qua đó, quyền được lắng nghe của bị hại được bảo đảm ở mức độ cao hơn, bởi tiếng nói của bị hại không chỉ được tiếp nhận như một nguồn thông tin phục vụ quá trình giải quyết vụ án mà còn trực tiếp trở thành một phần quan trọng của hoạt động buộc tội tại phiên tòa. Với cơ chế này, bên cạnh các quyền tham gia và trình bày ý kiến trong quá trình giải quyết vụ án, người truy tố tư nhân có quyền trực tiếp triệu tập nhân chứng hoặc người giám định đến phiên tòa (khoản 2 Điều 386 StPO). Thay vì chỉ giới hạn quyền quyết định việc triệu tập người tham gia tố tụng cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Đức còn cho phép người bị hại chủ động đề xuất sự tham gia của những chủ thể cần thiết để làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án.
Tuy nhiên, quyền truy tố theo thủ tục tư tố của bị hại cũng có những giới hạn nhất định. Thủ tục này chỉ được áp dụng với một số tội phạm đã được ấn định trong pháp luật tố tụng hình sự Đức, thường là những tội ít nghiêm trọng, liên quan đến danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư hoặc quyền lợi cá nhân, tổ chức; hay trong một số trường hợp, bị hại phải thực hiện thủ tục hòa giải và việc truy tố chỉ được tiến hành khi hòa giải không thành (Điều 380 StPO). Ngoài ra, cơ quan công tố vẫn có quyền chủ động tiếp nhận vụ việc ở bất kỳ giai đoạn nào trước khi bản án có hiệu lực pháp luật. Những giới hạn này cho thấy tư tố không phải là cơ chế trao cho bị hại quyền truy tố một cách tuyệt đối, mà là một cơ chế đặc biệt nhằm tăng cường khả năng tự bảo vệ quyền và lợi ích của bị hại trên cơ sở luật định, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa quyền tự quyết của cá nhân và yêu cầu bảo vệ lợi ích công cộng trong tố tụng hình sự.
1.2. Truy tố phụ (Nebenklage)
Truy tố phụ là cơ chế cho phép bị hại tham gia vào vụ án hình sự đang được cơ quan công tố tiến hành với tư cách là một chủ thể tố tụng độc lập nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, được gọi là Nebenkläger (tạm dịch là Công tố phụ). Cụ thể, theo khoản 1 Điều 395 StPO: “quyền tham gia với tư cách Nebenkläger được trao cho những người bị thiệt hại bởi một số nhóm tội phạm cụ thể”. Bên cạnh đó, quyền này còn được mở rộng cho “các trường hợp khác nếu có lý do đặc biệt, nhất là khi hậu quả của tội phạm quá nghiêm trọng, đòi hỏi sự tham gia của bị hại để bảo vệ quyền lợi của họ” và việc xác lập tư cách này có thể được thực hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng. Khác với cơ chế truy tố tư nhân đã đề cập trước đó, Công tố phụ được áp dụng trong các vụ án thuộc thẩm quyền truy tố của Nhà nước, cơ quan công tố vẫn giữ nguyên chức năng công tố và trực tiếp thực hiện việc truy tố. Người bị hại không thay thế Viện Công tố mà tham gia đồng thời với cơ quan này trong quá trình buộc tội. Đây được xem là một trong những chế định đặc thù của pháp luật tố tụng hình sự Đức khi trao cho các Nebenkläger một phạm vi quyền tố tụng riêng và có thể chủ động thực hiện các quyền đó khi tham gia tố tụng. Ngoài những quyền cơ bản khi tham gia hoạt động tố tụng như quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán hoặc chuyên gia giám định; đặt câu hỏi; trình bày ý kiến và phát biểu tại phiên tòa, StPO còn trao cho họ một số quyền vốn thường gắn với chủ thể buộc tội.
Thứ nhất, quyền đặt câu hỏi. Khoản 2 Điều 240 StPO: “Cho phép bị hại can thiệp trực tiếp vào quá trình làm rõ tình tiết vụ án, vượt lên trên giới hạn chỉ được phát biểu sau khi các cơ quan thẩm quyền đã hoàn tất việc xét hỏi”. Quyền này cho phép Nebenkläger tham gia trực tiếp vào quá trình làm rõ các tình tiết của vụ án thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào việc cơ quan tiến hành tố tụng có đặt câu hỏi đối với vấn đề mà người bị hại quan tâm hay không. Họ có quyền đặt câu hỏi đối với bị cáo, người làm chứng, người giám định; tuy nhiên, nếu xét thấy các câu hỏi được đưa ra không phù hợp hoặc không liên quan đến các vấn đề đang được xem xét thì Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền bác những câu hỏi đó của bị hại. Như vậy, quyền được lắng nghe ở đây được biểu hiện không chỉ thông qua việc “được nghe” hoặc “được phát biểu”, mà còn là khả năng chủ động đưa vấn đề cần làm rõ vào quá trình xét hỏi.
Thứ hai, quyền phản đối một số quyết định của chủ tọa hoặc câu hỏi trong quá trình xét xử. Đây được xem là cơ chế “cung cấp công cụ để Nebenkläger khiếu nại các quyết định của chủ tọa hoặc các câu hỏi xét hỏi ngay tại phiên tòa nếu nhận thấy ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của mình”. Khoản 2 Điều 238 StPO quy định rằng khi một người tham gia tố tụng nói chung và người bị hại nói riêng cho rằng quyết định điều hành phiên tòa của chủ tọa là không phù hợp thì Tòa án phải xem xét và quyết định về sự phản đối đó. Tương tự, trong quá trình Hội đồng xét xử tiến hành xét hỏi, trường hợp có sự nghi ngờ về tính hợp lệ của câu hỏi, công tố phụ có quyền phản đối, tuy nhiên quyền quyết định sự phản đối vẫn thuộc về Tòa án theo Điều 242 StPO. Dẫu vậy, việc cho phép họ phản đối trong những trường hợp pháp luật quy định giúp tác động trực tiếp đến quá trình xét xử ngay khi nhận thấy quyền và lợi ích của họ có nguy cơ bị ảnh hưởng. Đây chính là sự biểu hiện rõ nét của quyền được lắng nghe, được hiện thực hoá để hướng tới sự tham gia thực chất của bị hại trong quá trình tố tụng hình sự.
Bên cạnh đó, bị hại còn có thể trực tiếp trình bày quan điểm, đưa ra yêu cầu và thực hiện các quyền tố tụng của mình ngay cả khi nội dung hoặc cách thức tham gia của mình không hoàn toàn trùng với quan điểm của Công tố viên. Điều này tạo nên một cơ chế để tiếng nói của bị hại được bảo đảm một cách thực chất trong quá trình tố tụng, thay vì chỉ được xem như nguồn thông tin phục vụ cho hoạt động điều tra, truy tố và xét xử. Tuy nhiên, tính độc lập pháp lý và sự gia tăng quyền tham gia của bị hại trong chế định truy tố phụ không đồng nghĩa với việc bị hại có quyền quyết định toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Không phải tất cả mọi người bị thiệt hại bởi tội phạm đều có thể tham gia tố tụng theo cơ chế này mà chỉ thuộc những tội danh được quy định tại Điều 395 StPO, đồng thời, quyền quyết định việc khởi tố, truy tố, quyết định các vấn đề liên quan đến giải quyết vụ án và đưa ra phán quyết cuối cùng vẫn thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 398 StPO, “việc tham gia Nebenklage không làm đình trệ quá trình giải quyết vụ án”. Quy định này giới hạn nhất định đối với cơ chế đặc trưng này: quyền được lắng nghe phải được bảo đảm nhưng không được gây cản trở hoặc chi phối hoạt động tố tụng. Đây là cách pháp luật Đức dung hòa giữa hai yêu cầu: một mặt, bảo đảm sự tham gia thực chất của người bị hại; mặt khác, duy trì tính liên tục và hiệu quả của việc giải quyết vụ án.
BLTTHS Đức không chỉ trao cho bị hại nhiều quyền tố tụng quan trọng mà còn xây dựng cơ chế hỗ trợ pháp lý nhằm bảo đảm các quyền đó có thể được thực hiện trên thực tế. Trước hết, khoản 2 Điều 397a StPO mở rộng chính sách hỗ trợ tài chính để “thuê luật sư” đối với Nebenkläger trong trường hợp họ không đủ khả năng tự bảo vệ quyền lợi, hoặc nếu việc bắt buộc họ tự thực hiện là không hợp lý. Bên cạnh đó, theo yêu cầu của người có quyền tham gia với tư cách Nebenkläger, pháp luật Đức quy định Tòa án có thể chỉ định tạm thời một luật sư trong trường hợp thuộc Điều 397a khoản 2 nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện sau: (1) có lý do đặc biệt cần thiết; (2) cần có sự hỗ trợ của luật sư một cách khẩn cấp; (3) có cơ sở cho thấy người đó sẽ được hưởng trợ giúp pháp lý nhưng chưa thể kịp thời ban hành quyết định chính thức. Việc chỉ định này chỉ chấm dứt khi bị hại không nộp đơn xin trợ giúp pháp lý trong thời hạn do Thẩm phán ấn định hoặc đơn xin trợ giúp pháp lý bị bác bỏ. Như vậy, cơ chế hỗ trợ pháp lý trong pháp luật Đức không đơn thuần chỉ là một biện pháp hỗ trợ mang tính phúc lợi mà còn là một bảo đảm quan trọng nhằm tạo điều kiện cho bị hại có khả năng thực hiện những quyền đã được trao.
Có thể thấy, pháp luật Đức không chỉ chú trọng mở rộng phạm vi quyền của người bị hại mà còn xây dựng các cơ chế cần thiết bảo đảm nhằm tạo điều kiện cho việc thực hiện các quyền này. Người bị hại được bảo đảm một vị trí tố tụng đủ để có tiếng nói bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và tham gia vào quá trình giải quyết vụ án trong những giới hạn do pháp luật xác định. Mặc dù quyền được lắng nghe chưa được ghi nhận như một quyền độc lập trong BLTTHS Đức, nhưng nội hàm của quyền này được thể hiện thông qua nhiều quyền tố tụng cụ thể. Trên cơ sở đó, pháp luật Đức cung cấp những gợi mở có giá trị cho quá trình hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, trong đó có quyền được lắng nghe của bị hại.
2. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về quyền được lắng nghe của bị hại, tham khảo kinh nghiệm từ pháp luật tố tụng hình sự Cộng hòa Liên bang Đức và kiến nghị hoàn thiện
Mặc dù chưa được ghi nhận như một quyền tố tụng độc lập chính thức, quyền được lắng nghe của bị hại đã được thể hiện thông qua nhiều quy định trong BLTTHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025, qua đó nhằm bảo đảm quyền này của bị hại trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Trước bối cảnh tăng cường bảo đảm quyền con người và xu hướng đề cao vai trò của bị hại trong tố tụng hình sự hiện đại, một số quy định cần tiếp tục được nghiên cứu hoàn thiện. Một số gợi mở có giá trị về quyền được lắng nghe của bị hại trong tố tụng hình sự từ pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức mà Việt Nam có thể tham khảo như sau:
Thứ nhất, mở rộng quyền đặt câu hỏi tại phiên tòa cho bị hại. Điểm h khoản 2 Điều 62 BLTTHS 2015 quy định: “…trình bày ý kiến, đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi bị cáo và người khác tham gia phiên tòa;…”. Theo đó, bị hại khi tham gia phiên tòa được quyền đề nghị Thẩm phán chủ tọa phiên tòa thực hiện việc xét hỏi, nghĩa là họ không được trực tiếp đặt câu hỏi để tranh luận, đối đáp với những người tham gia phiên tòa mà việc thực hiện quyền phải thông qua người tiến hành tố tụng hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Cách thức này tuy bảo đảm vai trò điều khiển phiên tòa của Hội đồng xét xử nhưng làm cho việc thực hiện quyền của bị hại phụ thuộc vào sự chấp nhận và cách thức truyền đạt của Chủ tọa phiên tòa, dẫn đến những vấn đề mà họ cho rằng cần được làm rõ có thể không được phản ánh đầy đủ trong quá trình xét hỏi, đặc biệt trong trường hợp bị hại không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Theo đó việc chỉ cho phép bị hại đề nghị Chủ tọa hỏi mà không trực tiếp thực hiện quyền hỏi làm hạn chế mức độ tham gia của bị hại vào quá trình tranh tụng.
Hiện nay, điểm h khoản 2 Điều 66 dự thảo BLTTHS sửa đổi năm 2026 (dự thảo ngày 15/10/2026) đang ghi nhận giữ nguyên nội dung quy định tại điểm h khoản 2 Điều 62 BLTTHS 2015. Tham khảo pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức, tác giả kiến nghị cần nghiên cứu sửa đổi nội dung này theo hướng cho phép bị hại trực tiếp hỏi những người tham gia tố tụng tại phiên tòa những vấn đề, tình tiết liên quan đến họ. Tương tự, tại khoản 2 Điều 326 dự thảo BLTTHS, cần bổ sung bị hại vào nhóm chủ thể được đặt câu hỏi đối với bị cáo và những người tham gia tố tụng khác. Đồng thời, bổ sung quy định đối với Chủ tọa phiên tòa có quyền bác bỏ những câu hỏi không phù hợp hoặc vượt quá nội dung đang được xem xét.
Thứ hai, bổ sung quyền phản đối câu hỏi của bị hại tại phiên tòa. Theo Điều 310 BLTTHS 2015 về việc xét hỏi bị hại, “Bị hại, đương sự hoặc người đại diện của họ trình bày những tình tiết của vụ án có liên quan đến họ. Sau đó, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự hỏi thêm về những điểm mà họ trình bày chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn. Khi được chủ tọa phiên tòa đồng ý, bị cáo có thể hỏi bị hại, đương sự hoặc người đại diện của họ về các vấn đề có liên quan đến bị cáo”. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa có quy định về việc cho phép bị hại phản đối những câu hỏi không phù hợp. Việc quy định nội dung này có ý nghĩa quan trọng khi bị hại nhận thấy các câu hỏi được đưa ra có ảnh hưởng tiêu cực đến họ, đặc biệt trong những vụ án mà bị hại phải trình bày các tình tiết nhạy cảm, riêng tư hoặc chịu tổn thương về thể chất, tinh thần. Một số câu hỏi mang tính dẫn dắt, xúc phạm, không liên quan đến vụ án hoặc khai thác quá mức đời tư có thể tạo áp lực tâm lý, khiến bị hại khó trình bày đầy đủ và chính xác ý kiến của mình. Vì vậy, kiến nghị nghiên cứu bổ sung vào Điều 327 dự thảo BLTTHS quy định “bị hại có quyền phản đối hoặc đề nghị không trả lời đối với những câu hỏi không phù hợp”, đồng thời trao cho chủ tọa quyền xem xét tính phù hợp của câu hỏi và có bắt buộc bị hại trả lời hay không.
Thứ ba, bổ sung quyền phản đối các quyết định của chủ tọa tại phiên tòa. Điểm n khoản 2 Điều 62 BLTTHS 2015 quy định bị hại có “quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng”. Tuy nhiên, việc khiếu nại thường được thực hiện sau khi phiên tòa đã kết thúc, do đó, chưa tạo điều kiện để bị hại trực tiếp thể hiện ý kiến của mình ngay tại phiên tòa khi cho rằng cách điều hành hoặc quyết định của chủ tọa ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Việc yêu cầu mọi người trong phòng xử án tuân theo sự điều hành của chủ tọa là cần thiết nhằm bảo đảm trật tự và tính nghiêm minh của phiên tòa, song bên cạnh việc bảo đảm trật tự, phiên tòa còn phải bảo đảm quyền được lắng nghe và lợi ích hợp pháp của bị hại. Do đó, cần bổ sung cơ chế cho phép bị hại được nêu ý kiến hoặc phản đối đối với quyết định của chủ tọa mà họ cho rằng không phù hợp, trong khi việc xem xét và việc quyết định sự phù hợp của hành vi đó vẫn thuộc về Hội đồng xét xử.
Thứ tư, xây dựng cơ chế hỗ trợ pháp lý kịp thời cho bị hại trong một số trường hợp nhất định. BLTTHS 2015 hiện hành đã ghi nhận quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình[2]; đồng thời, pháp luật về trợ giúp pháp lý cũng có cơ chế hỗ trợ miễn phí đối với một số nhóm đối tượng xã hội nhất định. Song, trên thực tế vẫn tồn tại những trường hợp bị hại cần được hỗ trợ pháp lý ngay để thực hiện các quyền tố tụng quan trọng, đặc biệt trong giai đoạn xét xử nhưng chưa kịp hoàn tất thủ tục mời người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hoặc thủ tục trợ giúp pháp lý. Bị hại là người chưa thành niên, người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, người bị tổn thương nghiêm trọng bởi hành vi phạm tội thường gặp khó khăn trong việc tự mình tham gia tố tụng hoặc chủ động yêu cầu sự trợ giúp để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Mặt khác, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm quyền được lắng nghe của bị hại theo hướng mở rộng các quyền tố tụng như quyền trực tiếp đặt câu hỏi, quyền trình bày ý kiến hoặc quyền đưa ra các yêu cầu tố tụng tại phiên tòa chỉ có ý nghĩa khi bị hại có đủ khả năng thực hiện các quyền đó trên thực tế.
Từ kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức, pháp luật Việt Nam có thể xem xét nghiên cứu bổ sung cơ chế cho phép Tòa án chỉ định tạm thời người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại trong trường hợp khẩn cấp, hoặc khi có căn cứ cho thấy bị hại thuộc diện được trợ giúp pháp lý nhưng chưa thể hoàn tất các thủ tục cần thiết và đưa ra các trường hợp chấm dứt chỉ định như bị hại từ chối người được Tòa án chỉ định; khi thủ tục đăng ký trợ giúp pháp lý đã hoàn thiện hoặc khi xét thấy tính khẩn cấp đã chấm dứt.
Quyền được lắng nghe của bị hại có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền tiếp cận công lý và sự công bằng trong tố tụng hình sự. Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận một số khía cạnh của quyền được lắng nghe của bị hại trong BLTTHS, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện thêm các quy định cũng như cơ chế để bảo đảm quyền này. Nghiên cứu kinh nghiệm từ Đức là cơ sở tham khảo để tăng tính độc lập trong địa vị tố tụng của bị hại, qua đó bảo đảm tiếng nói của bị hại được lắng nghe một cách đầy đủ và thực chất.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Tư pháp Liên bang Đức (2026), Strafprozessordnung (StPO) - Bộ luật Tố tụng hình sự Đức, Gesetze im Internet, https://www.gesetze-im-internet.de/stpo/
2. Dự thảo Bộ luật Tố tụng hình sự (bản ngày 16/10/2026).
2. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13.
3. Nguyễn Văn Tròn (2023), Tư pháp phục hồi trong pháp luật hình sự Đức và kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, 7, 49-60. https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/209596/1/CVv209S72023049.pdf
[1] Nguyễn Văn Tròn, Tư pháp phục hồi trong pháp luật hình sự Đức và kinh nghiệm cho Việt Nam,
https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/209596/1/CVv209S72023049.pdf, truy cập ngày 12/9/2026
[2] Khoản 1 Điều 84 BLTTHS năm 2015.
Ảnh minh họa - Nguồn: Internet.
Bài đọc nhiều nhất tuần
-
Tòa án nhân dân tối cao triển khai Kế hoạch hoàn thiện vị trí việc làm, xác định nhu cầu nhân lực và xây dựng phương án biên chế giai đoạn 2027–2031
-
Quyền được lắng nghe của bị hại trong tố tụng hình sự: Kinh nghiệm của Cộng hòa Liên bang Đức và gợi mở cho Việt Nam
-
Chánh án TANDTC Nguyễn Văn Quảng tiếp Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam
-
Nâng cao chất lượng xét xử, gắn kết quả công tác với trách nhiệm người đứng đầu
-
Sửa đổi đồng bộ ba luật về đất đai, nhà ở và kinh doanh bất động sản: Tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực phát triển
Bình luận